potato skin

potato skin

A chef sprinkles salt on a plate of crispy potato skins.

Định nghĩa

Danh từ: Vỏ khoai tây chiên giòn. "Potato skin" chỉ phần vỏ của củ khoai tây đã được chiên hoặc nướng đến khi giòn, thường được dùng như một món ăn nhẹ hoặc món khai vị.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một đĩa vỏ khoai tây chiên với phô mai thịt xông khói.)
  • (Những miếng vỏ khoai tây chiên này giòn ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loaded potato skins": vỏ khoai tây chiên được phủ thêm các nguyên liệu như phô mai, thịt xông khói, kem chua, hoặc hành , thường món khai vị trong các nhà hàng.
    • The loaded potato skins were a hit at the party. (Vỏ khoai tây chiên phủ đầy topping đã là món ăn được yêu thích tại bữa tiệc.)
  • "Potato skin chips": một dạng snack làm từ vỏ khoai tây chiên giòn, bán sẵn trong các gói.
    • I prefer potato skin chips over regular potato chips. (Tôi thích khoai tây chiên vỏ hơn khoai tây chiên thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Potato peel (danh từ): vỏ khoai tây, thường chỉ phần vỏ còn sống hoặc chưa chế biến.
    • Don't throw away the potato peels; you can use them for compost. (Đừng vứt vỏ khoai tây đi; bạn có thể dùng chúng để làm phân bón.)
Từ đồng nghĩa
  • Crispy potato skin: vỏ khoai tây giòn.
  • Fried potato skin: vỏ khoai tây chiên.
Các cụm từ liên quan
  • "Potato skin appetizer": món khai vị từ vỏ khoai tây.
    • The restaurant's potato skin appetizer is very popular. (Món khai vị vỏ khoai tây của nhà hàng rất phổ biến.)